translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "độc đáo" (2件)
độc đáo
play
日本語 独特な
Món ăn này rất độc đáo.
この料理はとても独特な味だ。
マイ単語
độc đáo
play
日本語 独特
Trong món ăn Việt Nam, nước mắm là gia vị rất độc đáo
ベトナム料理で、最も独特な味付けはヌクマムだ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "độc đáo" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "độc đáo" (3件)
Món ăn này rất độc đáo.
この料理はとても独特な味だ。
Trong món ăn Việt Nam, nước mắm là gia vị rất độc đáo
ベトナム料理で、最も独特な味付けはヌクマムだ
Tập tục địa phương rất độc đáo.
地元の風習はとても独特だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)